HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ong bướm | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔawŋ͡m˧˧ ʔɓɨəm˧˦]

Định nghĩa

Ong và bướm; dùng để chỉ kẻ chơi bời, ve vãn phụ nữ.

Từ tương đương

Català flirteig
Čeština koketérie
Esperanto amindumado amindumo
Français amourette coquetterie flirt flirtation
Gàidhlig mànran
Italiano flirt scappatella
日本語
Polski flirt
Српски ašikluk flert ашиклук флерт
ไทย เหลา
Tiếng Việt thính
中文 調情
繁體中文 調情

Ví dụ

“đưa lời ong bướm”
“"Êm đềm trướng rủ màn che, Tường đông ong bướm đi về mặc ai." (TKiều)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ong bướm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free