Nghĩa của ống chân | Babel Free
[ʔəwŋ͡m˧˦ t͡ɕən˧˧]Định nghĩa
Phần của chi dưới từ đầu gối đến cổ chân; cẳng chân.
Ví dụ
“Bị gãy xương ống chân.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free