HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of ong chúa | Babel Free

Noun CEFR B2
/[ʔawŋ͡m˧˧ t͡ɕuə˧˦]/

Định nghĩa

  1. Con gái của một ông vua (nhưng được sinh ra bởi một phi tần hoặc tình nhân của vua)
  2. Con ong cái, chuyên việc sinh đẻ trong một đàn ong.
  3. (Ví dụ) Ông chúa Hiếu Minh đã bị phế truất do những tội ác mà mẹ bà là Triệu Quý Nhân đã gây ra cho Vương phi.

Từ tương đương

English queen bee

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See ong chúa used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course