ong chúa
Định nghĩa
Từ tương đương
30 more languages
العربيةيعسوب
Bosanskiматица
فارسیزنبور ملکه
Gaeilgecráinbheach
Hrvatskiматица
Magyarméhkirálynő
Kurdîparêz
Македонскиматица
Српскиматица
Українськаматка
繁體中文女士
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free