Nghĩa của ong chúa | Babel Free
[ʔawŋ͡m˧˧ t͡ɕuə˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
يعسوب
Bosanski
матица
Deutsch
Bienenkönig
Bienenkönigin
Bienenmutter
Dame
Herrscherin
Ische
Königin
Lady
Stockmutter
Weisel
فارسی
زنبور ملکه
Gaeilge
cráinbheach
Hrvatski
матица
Magyar
méhkirálynő
Kurdî
parêz
Македонски
матица
Српски
матица
Українська
матка
ZH-TW
女士
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free