HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ống dẫn

Danh từ CEFR B2
əwŋ˧˥ zəʔən˧˥

Định nghĩa

Ống để chuyển một chất lỏng hay một chất khí từ chỗ này qua chỗ khác.

Từ tương đương

Englishpipetube
中文毛管
1 more languages
繁體中文毛管

Ví dụ

“Ống dẫn dầu.”
“Ống dẫn hơi đốt.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ống dẫn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free