HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ông cha

Danh từ CEFR B2
[ʔəwŋ͡m˧˧ t͡ɕaː˧˧]

Định nghĩa

Tổ tiên.

Từ tương đương

17 more languages
Bosanskiaba
DeutschVoreltern
Ελληνικάπατέρας
हिन्दीपूर्वज
Hrvatskiaba
Bahasa Indonesiamoyang
日本語先人
한국어조종
Kurdîaba
Latinaveteres
Latviešutēvs
Русскийпраоте́ц
Српскиaba
Setswanabadimo

Ví dụ

“Ông cha ta đã từng anh dũng chống ngoại xâm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ông cha được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free