HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cha | Babel Free

Danh từ CEFR A1 Common
[t͡ɕaː˧˧]

Định nghĩa

  1. Món ăn làm bằng thịt, cá hoặc tôm thái miếng, băm hoặc giã nhỏ, ướp gia vị, rồi rán hoặc nướng.
  2. (Mường) làng, thôn.
  3. Cành cây có nhiều nhánh nhỏ, thường dùng để rào hoặc thả dưới nước cho cá đến ở.
  4. Người đàn ông có con, trong quan hệ với con (có thể dùng để xưng gọi).
  5. Giò.
  6. (văn chương, lỗi thời, Công giáo) Từ dùng để gọi linh mục hoặc linh mục tự xưng khi nói với người theo Công giáo.

Từ tương đương

Bosanski dude
Čeština fotr fotřík táta
Deutsch Abba Pa Papa Papi Paps Vater
Español Padre padre padre papa papa papi
Français ḍād papa père
Hrvatski dude
Italiano babbo padre papa
日本語 お父さん
Kurdî dad not not
Nederlands pa papa
Polski tata tatuś
Português pai papai
Русский батька батя Папа папочка
Српски dude
ไทย พอ พอ พอ พ้อ
Türkçe baba babacık
Українська нянів
Tiếng Việt thầy
中文 父親 爸爸
ZH-TW 父親 爸爸

Ví dụ

“Thôi dẹp đi cha!”

Stop it, dude!

“Nhiều làng quê có tục kết chạ. Làng nọ với làng kia kết nghĩa với nhau, giúp đỡ nhau trong hoạn nạn.”

Many villages have custom of forming coalition. Villages bonding with each other, helping each other when needed.

“họp hàng chạ”

a guild gathering

“Cha nào con nấy.”
“Con có cha như nhà có nóc (tục ngữ).”
“Cha bảo gì con ạ?”
“Cắm chà.”
“Thả chà.”
“Chả cá.”
“Bún chả.”
“Chả rán.”
“Gói chả.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cha được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free