HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of chả cá | Babel Free

Noun CEFR B2
/ʨa̰ː˧˩˧ kaː˧˥/

Định nghĩa

Món ăn của người Việt Nam, có từng miếng tròn dẹt màu vàng nâu, làm bằng cá cơm giã rán, dùng trong bữa chính ăn với cơm, chấm với nước mắm chanh ớt.

Từ tương đương

English fishcake

Ví dụ

“Chả cá thu.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See chả cá used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course