HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 佈 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

father, daddy, dad

Từ tương đương

العربية أبا أبى
Bosanski očev очев
Čeština fotr fotřík táta tatínek taťka
Deutsch Abba BA Pa Papa Papi Paps Vater Vati zeugen
English dad dad Daddy daddy daddy father father
Español papa
Français ḍād papa papounet père
עברית הוליד
Hrvatski očev очев
Bahasa Indonesia Pengasal
Italiano babbo padre papa
日本語
Kurdî dad
Nederlands pa papa
Polski ojcowy ojczysty papa tata tatuś
Português pai papai velho
Српски očev очев
ไทย วางไข่
Türkçe baba babacık
Українська нянів
Tiếng Việt cha cha thầy
中文 爸爸
ZH-TW 爸爸

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free