HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of bác (“wide, broad; to gamble, to play games”)
  2. chữ Nôm form of bác
  3. paternal uncle, father's elder brother
  4. father
  5. you, someone who's slightly older than me
  6. chữ Nôm form of vác (“to carry (on shoulder)”)

Từ tương đương

Françaisyou
Deutschzeugen
14 more languages
Ελληνικάβρεμωρέρε
עבריתהוליד
Bahasa Indonesiakau-Pengasal
日本語
한국어
Kurdîdîndin
Српскиočevочев
Svenskadin
Tiếng Việtcha

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free