HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 博 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of bác (“wide, broad; to gamble, to play games”)
  2. chữ Nôm form of bác
  3. paternal uncle, father's elder brother
  4. father
  5. you, someone who's slightly older than me
  6. chữ Nôm form of vác (“to carry (on shoulder)”)

Từ tương đương

العربية أبا أبى إليكم إليكما
Bosanski očev очев
Deutsch zeugen
Ελληνικά βρε μωρέ ρε
Français you
עברית הוליד
Hrvatski očev очев
Bahasa Indonesia kau- Pengasal
日本語
한국어
Kurdî dîn dîn din dîn
Polski ojcowy ojczysty
Српски očev очев
Svenska din
ไทย วางไข่
Tiếng Việt cha

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free