HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 眉 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of mi (“eyelashes”)
  2. chữ Nôm form of mày
  3. eyebrows
  4. you
  5. to gather or to pick up bits and pieces
  6. adopted or adoptive
  7. chữ Nôm form of me
  8. tamarind
  9. used in máu me (“gory; bloody”)
  10. bamboo rod used as purlin or batten of a thatched roof
  11. used in cá mè (“barb”)

Từ tương đương

العربية إليكم إليكما
Bosanski tamàrīnd
Ελληνικά βρε μωρέ ρε
English Eyebrows eyebrows Tamarind you you you you
Français you
Bahasa Indonesia kau-
日本語
한국어
Kurdî dîn dîn dîn din may
Српски tamàrīnd
Svenska din
Tiếng Việt chân mày lông mày mày

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free