HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

may

Động từ CEFR A1 Common
[maj˧˧]

Định nghĩa

Dùng kim, máy khâu kết các mảnh vải thành quần áo, trang phục.

Từ tương đương

EnglishSewto sew
Españolcoser
Françaiscoudre
16 more languages
Bosanskinavesti
Češtinašít
Ελληνικάράβω
Gàidhligfuaigheil
Hrvatskinavesti
한국어
Nederlandsinnaaiennaaien
Polskiszyć
Portuguêscosercosturar
Русскийшиватьшить
Српскиnavesti
Türkçedikmek

Ví dụ

“𠁀𧍆𧍆𢵯𠁀𧑂𧑂陶”

A big crab's life just fiddling with its surroundings, a small crab's life is just digging.

May áo.”
“Ông ấy may đẹp lắm.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem may được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free