HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Nôm form of chàng
  2. an admirable/lovable young/young adult man
  3. you (referring to beloved man)
  4. chữ Nôm form of chồng (“to stack up”)
  5. chữ Nôm form of trồng (“to plant”)

Từ tương đương

Englishyou
Françaisyou
日本語
7 more languages
Ελληνικάβρεμωρέρε
Bahasa Indonesiakau-
한국어
Kurdîdîndin
Svenskadin
Tiếng Việt

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free