Nghĩa của lông mày | Babel Free
[ləwŋ͡m˧˧ maj˨˩]Định nghĩa
Đám lông mọc dày, thành hình dài trên mắt người.
Ví dụ
“Lông mày lá liễu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free