HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lông mày | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ləwŋ͡m˧˧ maj˨˩]

Định nghĩa

Đám lông mọc dày, thành hình dài trên mắt người.

Từ tương đương

English Eyebrow Eyebrows
Kurdî may
Tiếng Việt chân mày mày

Ví dụ

“Lông mày lá liễu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lông mày được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free