HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của long não | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[lawŋ͡m˧˧ naːw˦ˀ˥]

Định nghĩa

Cây trồng ở một số tỉnh trung du và miền núi Bắc Bộ, cao 10-15m, cành thưa, nhẵn, lá hình bầu dục - mũi giáo màu lục bóng, hoa nhỏ, quả bằng hạt đậu; cây cho long não đặc dùng làm thuốc sát trùng, tiêu viêm, chữa truỵ tim, suy nhược, và dùng trong công nghiệp chế ngà voi nhân tạo, phim ảnh, chất cách điện.

Từ tương đương

العربية كافور
Български прибирам
Català càmfora camforer
Čeština kafr naftalín
Dansk mølkugle
Esperanto kamforo
Hausa kafur
हिन्दी कपूर
Bahasa Indonesia kamper
Íslenska kamfóra mölkúla
Қазақша камфора
ខ្មែរ កប៌ូរ
ಕನ್ನಡ ಕರ್ಪೂರ
한국어 녹나무 장뇌 장수 좀약
Latina caphura
Malagasy ravintsara
മലയാളം കർപ്പൂരം
Монгол гавар
मराठी कापूर
Bahasa Melayu kapur barus
မြန်မာဘာသာ ပရုတ်
ଓଡ଼ିଆ କର୍ପୂର
ਪੰਜਾਬੀ ਕਪੂਰ
Română camfor naftalină
සිංහල කපුරු
Svenska förpuppa kamfer malkula malpåse
Kiswahili kafuri
తెలుగు కర్పూరము
Tagalog alkampor
Tiếng Việt băng phiến dã hương

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem long não được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free