HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

long não

Danh từ CEFR B2
[lawŋ͡m˧˧ naːw˦ˀ˥]

Định nghĩa

Cây trồng ở một số tỉnh trung du và miền núi Bắc Bộ, cao 10-15m, cành thưa, nhẵn, lá hình bầu dục - mũi giáo màu lục bóng, hoa nhỏ, quả bằng hạt đậu; cây cho long não đặc dùng làm thuốc sát trùng, tiêu viêm, chữa truỵ tim, suy nhược, và dùng trong công nghiệp chế ngà voi nhân tạo, phim ảnh, chất cách điện.

Từ tương đương

43 more languages
العربيةكافور
Българскиприбирам
Češtinakafrnaftalín
Esperantokamforo
Hausakafur
हिन्दीकपूर
Bahasa Indonesiakamper
Қазақ тілікамфора
ភាសាខ្មែរកប៌ូរ
ಕನ್ನಡಕರ್ಪೂರ
Latinacaphura
Malagasyravintsara
മലയാളംകർപ്പൂരം
Монголгавар
मराठीकापूर
Bahasa Melayukapur barus
မြန်မာပရုတ်
ଓଡ଼ିଆକର୍ପୂର
ਪੰਜਾਬੀਕਪੂਰ
සිංහලකපුරු
Kiswahilikafuri
తెలుగుకర్పూరము
Tagalogalkampor

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem long não được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free