Nghĩa của long | Babel Free
[lawŋ͡m˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
English
loose
Ví dụ
“răng long”
loose tooth
“tiếng lóng”
slang
“từ lóng”
a slang word
“nói (tiếng) lóng”
to use slang in speech
“dây dày lỏng”
loose shoelaces
“Đừng thắt chặt quá, để lỏng chút.”
Don't tie it that tightly, keep it a little loose.
“quần lỏng”
pants that are too loose around the waist
“dây chun quần lỏng”
the waistband of pants that is too slack and supposed to be tauter
“phân lỏng”
loose/liquid stool
“Răng long.”
“Cau long hạt.”
“Nhà lộng gió.”
“Nghe lóng thiên hạ đồn đại.”
“Nước là một chất lỏng.”
“Cháo lỏng.”
“Chiếc xe đạp lỏng ốc.”
“Dây buộc lỏng.”
“Nới lỏng tay.”
“Buông lỏng quản lí.”
“Bỏ lỏng việc canh gác.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free