lòng đào
Định nghĩa
Hơi đỏ vì chưa chín hẳn.
Ví dụ
“trứng luộc lòng đào”
a soft-boiled egg
“Thịt lợn luộc còn lòng đào.”
“Trứng lòng đào.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free