Nghĩa của lòng chảo | Babel Free
la̤wŋ˨˩ ʨa̰ːw˧˩˧Định nghĩa
- Chỗ vũng sâu.
- bồn trũng.
- bồn địa
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free