HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lọng cọng | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[lawŋ͡m˧˨ʔ kawŋ͡m˧˨ʔ]

Định nghĩa

awkward, fumbling

Từ tương đương

Ví dụ

Sau nữa nó cứ để ống quần bết nước, lọng cọng đứng ngoài cửa, hai gò má rựng lên, gọi "Ăn khoai nè".”

After that again, she would let the legs of her trousers get soiled, awkwardly stand outside with flushed cheeks, and call out, "Potatoes for you to eat."

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lọng cọng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free