HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khoai | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[xwaːj˧˧]

Định nghĩa

Tên gọi chung các loài cây có củ chứa tinh bột ăn được, như khoai tây, khoai lang, khoai riềng, v. V.

Từ tương đương

Bosanski penis peniš
English penis yam
Hrvatski penis peniš
Kurdî pênîs
Српски penis peniš

Ví dụ

“Trồng khoai chống đói.”
“Ăn cơm độn khoai.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khoai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free