Nghĩa của khoái chí | Babel Free
xwaːj˧˥ ʨi˧˥Định nghĩa
Thích lắm.
Ví dụ
“Thằng bé được đi xem hội lấy làm khoái chí.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free