Nghĩa của khoái lạc | Babel Free
[xwaːj˧˦ laːk̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Sự vui sướng, thỏa mãn.
Từ tương đương
Català
hedonista
Dansk
hedonistisk
Ελληνικά
ηδονιστικός
Esperanto
hedonisma
Français
hédoniste
Magyar
hedonista
Italiano
edonistico
Nederlands
hedonistisch
Polski
hedonistyczny
Svenska
hedonistisk
Українська
гедоністичний
Tiếng Việt
phóng đãng
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free