phóng đãng
Định nghĩa
Bừa bãi, không chịu theo phép tắc, kỉ luật gì.
Từ tương đương
28 more languages
العربيةفاسق
Danskhedonistisk
DeutschausschweifendduldsamFlottgenußsüchtiggutmütighedonistischindulgentsaloppschonendverderbtverkommenverwegenWüstling
Esperantohedonisma
Magyarhedonista
Bahasa Indonesiajangak
Italianoantidogmaticoclementecondiscendentecorrivodebosciatadebosciatedebosciatidebosciatodissipatodissolutoedonisticoindulgenteindulgentiliberalelibertinopermissivo
한국어탕자
Portuguêslibertino
Românălibertin
Türkçeiyi huylu
Ví dụ
“Thật khó đưa con người phóng đãng ấy vào nền nếp.”
“Cái âm nhạc ấy kể là cái âm nhạc phóng đãng (Nguyên Hồng)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free