HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

phóng đãng

Tính từ CEFR B2
[fawŋ͡m˧˦ ʔɗaːŋ˦ˀ˥]

Định nghĩa

Bừa bãi, không chịu theo phép tắc, kỉ luật gì.

Từ tương đương

28 more languages
العربيةفاسق
Esperantohedonisma
Magyarhedonista
Bahasa Indonesiajangak
한국어탕자
Portuguêslibertino
Românălibertin
Türkçeiyi huylu

Ví dụ

“Thật khó đưa con người phóng đãng ấy vào nền nếp.”
“Cái âm nhạc ấy kể là cái âm nhạc phóng đãng (Nguyên Hồng)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phóng đãng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free