HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phóng đãng | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[fawŋ͡m˧˦ ʔɗaːŋ˦ˀ˥]

Định nghĩa

Bừa bãi, không chịu theo phép tắc, kỉ luật gì.

Từ tương đương

العربية فاسق
Dansk hedonistisk
Esperanto hedonisma
हिन्दी कामुक भ्रमर
Magyar hedonista
Bahasa Indonesia jangak
日本語 甘い 自堕落 道楽者
한국어 탕자
Português libertino
Română libertin
Türkçe iyi huylu
Tiếng Việt khoái lạc ngang tàng sa ngã truỵ lạc

Ví dụ

“Thật khó đưa con người phóng đãng ấy vào nền nếp.”
“Cái âm nhạc ấy kể là cái âm nhạc phóng đãng (Nguyên Hồng)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phóng đãng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free