Nghĩa của phóng khoáng | Babel Free
[fawŋ͡m˧˦ xwaːŋ˧˦]Định nghĩa
Không chịu những sự bó buộc vụn vặt.
Từ tương đương
العربية
منفتح
Bosanski
liberal
Dansk
fordomsfri
Ελληνικά
ανοιχτόμυαλος
Esperanto
larĝanima
हिन्दी
फ़ानूस
Hrvatski
liberal
한국어
넉넉하다
Kurdî
lîberal
Português
de mente aberta
Српски
liberal
Svenska
vidsynt
Українська
неупере́джений
Ví dụ
“Tính tình phóng khoáng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free