Nghĩa của phong kiến | Babel Free
fawŋ˧˧ kiən˧˥Định nghĩa
Ví dụ
“Tư tưởng chống phong kiến.”
“Phong kiến câu kết với đế quốc.”
“Thế lực phong kiến.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free