Nghĩa của phòng mổ | Babel Free
[fawŋ͡m˨˩ mo˧˩]Từ tương đương
Čeština
operační sál
Deutsch
Operationssaal
Ελληνικά
χειρουργείο
English
operating room
Español
quirófano
עברית
חדר ניתוח
Magyar
műtő
Kurdî
ok
Nederlands
operatiekamer
Română
sală de operație
Русский
операционная
Türkçe
ameliyathane
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free