phòng mổ
Từ tương đương
16 more languages
Češtinaoperační sál
DeutschOperationssaal
Ελληνικάχειρουργείο
עבריתחדר ניתוח
Magyarműtő
Kurdîok
Nederlandsoperatiekamer
Românăsală de operație
Русскийоперационная
Türkçeameliyathane
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free