HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of phòng ngủ | Babel Free

Noun CEFR B2
/[fawŋ͡m˨˩ ŋu˧˩]/

Định nghĩa

Một căn phòng nằm trong nhà, căn hộ, khách sạn hoặc nơi ở khác, thường có giường ngủ, tủ quần áo, các vật dụng cá nhân,... Dùng để làm nơi ngủ, nghỉ ngơi hoặc thư giãn.

Từ tương đương

Ví dụ

“Bữa nay phải dọn phòng ngủ nghe chưa.”

You need to clean your bedroom today, got it?

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See phòng ngủ used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course