HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phòng ngừa | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

Azərbaycan dili övrə qurdeşənəyi
Català urticària
Čeština kopřivka urtikárie
English urticaria
Español urticaria
فارسی کهیر
Français urticaire
Gaeilge urtacáire
Italiano orticaria
ភាសាខ្មែរ កន្ទាលត្រអាក
한국어 두드러기
Latina urticaria
Nederlands galbult galbulten netelroos urticaria
Polski pokrzywka
Português urticária
Română blândă urticarie
Slovenčina urtikária žihľavka
ไทย ลมพิษ
Tagalog tagulabay
Türkçe kurdeşen ürtiker
Tiếng Việt mề đay
中文 蕁麻疹
繁體中文 蕁麻疹

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phòng ngừa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free