Nghĩa của mề đay | Babel Free
[me˨˩ ʔɗaj˧˧]Định nghĩa
Vật bằng kim loại, thường có hình tròn, treo vào ngực áo bằng miếng băng có màu, là phần thưởng của thực dân Pháp dành cho người có công.
Từ tương đương
العربية
نوط
Ελληνικά
μετάλλιο
فارسی
کهیر
Magyar
csalánkiütés
ភាសាខ្មែរ
កន្ទាលត្រអាក
한국어
두드러기
Latina
urticaria
Македонски
медалјон
ไทย
ลมพิษ
Tagalog
tagulabay
Tiếng Việt
phòng ngừa
中文
蕁麻疹
繁體中文
蕁麻疹
Ví dụ
“Dứt cái mề đay ném xuống sông (Trần Tế Xương)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free