HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mề đay | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[me˨˩ ʔɗaj˧˧]

Định nghĩa

Vật bằng kim loại, thường có hình tròn, treo vào ngực áo bằng miếng băng có màu, là phần thưởng của thực dân Pháp dành cho người có công.

Từ tương đương

Ví dụ

“Dứt cái mề đay ném xuống sông (Trần Tế Xương)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mề đay được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free