mề đay
Định nghĩa
Vật bằng kim loại, thường có hình tròn, treo vào ngực áo bằng miếng băng có màu, là phần thưởng của thực dân Pháp dành cho người có công.
Từ tương đương
29 more languages
العربيةنوط
Ελληνικάμετάλλιο
فارسیکهیر
Magyarcsalánkiütés
ភាសាខ្មែរកន្ទាលត្រអាក
한국어두드러기
Latinaurticaria
Македонскимедалјон
ไทยลมพิษ
Tagalogtagulabay
Tiếng Việtphòng ngừa
中文蕁麻疹
繁體中文蕁麻疹
Ví dụ
“Dứt cái mề đay ném xuống sông (Trần Tế Xương)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free