HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mề gà

Danh từ CEFR B2
me̤˨˩ ɣa̤ː˨˩

Định nghĩa

  1. Dạ dày con gà.
  2. Bao bằng da buộc vào thắt lưng, giống như cái mề con gà, dùng đựng tiền.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mề gà được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free