Nghĩa của báo | Babel Free
[ʔɓaːw˧˦]Định nghĩa
-
Xem bậu (bậu cửa). dialectal
- Đồ dùng để đựng vật rắn.
- Gió xoáy trong phạm vi rộng trong một vùng có áp suất không khí giảm xuống rất thấp, thường phát sinh từ biển khơi, có sức phá hoại dữ dội do gió lớn, mưa to.
- Loài thú dữ cùng họ với mèo, kích thước nhỏ hơn hổ và sư tử, lông màu vàng có những đốm nhỏ màu đen sẫm.
- Đồ dùng của thợ mộc có lưỡi thép đặt ngang để nạo nhẵn mặt gỗ.
- Lớp bọc ở ngoài.
- Xoáy thuận nhiệt đới.
- Xuất bản phẩm có định kì đăng tin tức, bài viết, tranh ảnh để thông tin, tuyên truyền, vận động, nghiên cứu, nghị luận, đấu tranh tư tưởng.
- Áo dài có tay rộng (cũ).
- Túi vải thắt ngang lưng.
- Xoáy thuận trên khí quyển các hành tinh (như trên Sao Mộc).
- Chứng đau bụng xuyên ra sau lưng quặn từng cơn.
Từ tương đương
Dansk
panter
English
Cheetah
Cyclone
hurricane
hurricane
Leopard
magazine
newspaper
newspaper
pack
Panther
plane
sack
storm
storm
tell
Typhoon
Wrap
Esperanto
pantero
فارسی
پلنگ
Français
hurricane
journal
journal
léopard
léopard
magazine
ouragan
panther
panthère
papier journal
tempête
tempête
Galego
pantera
עברית
נמר
Magyar
párduc
Հայերեն
հովազ
Қазақша
бабыр
Latviešu
pantera
Te Reo Māori
panata
Bahasa Melayu
harimau
Română
panteră
Ví dụ
“Cơn bão to.”
“Đau bão.”
“Báo chết để da, người ta chết để tiếng. (tục ngữ).”
“Báo hằng ngày.”
“Báo hằng tuần.”
“Báo khoa học.”
“Có nhiều thứ bào có lưỡi to nhỏ khác nhau.”
“Giọt châu thánh thót thấm bào (Truyện Kiều)”
“Bao xi-măng.”
“Bao diêm”
“Bánh có bao bột”
“Ngang lưng thì thắt bao bàng. (ca dao)”
Cấp độ CEFR
A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free