Nghĩa của ngang | Babel Free
[ŋaːŋ˧˧]Định nghĩa
- Dài và thót lại, thắt lại ở giữa.
- Thắt hẹp lại.
Từ tương đương
العربية
أفقي
Ελληνικά
οριζόντιος
Suomi
horisontaali
horisontaalinen
sivusuuntainen
vaaka-
vaakasuora
vaakasuuntainen
vaateriin
vaaterissa
Français
horizontal
עברית
אופקי
Bahasa Indonesia
mendatar
한국어
橫
Svenska
horisontell
Українська
горизонтальний
Tiếng Việt
昂
Ví dụ
“nét ngang”
horizontal stroke
“dàn hàng ngang”
to form a line in which people stand to the side of each other
“ngang như cua”
very stubborn, like a crab who always moves sideways
“thanh ngang”
the "level" tone as in the word ngang
“Cái lọ ngẳng cổ.”
“Đến đoạn ấy đường ngẵng xe không qua được.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free