HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ngang | Babel Free

Tính từ CEFR A2 Frequent
[ŋaːŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. Dài và thót lại, thắt lại ở giữa.
  2. Thắt hẹp lại.

Từ tương đương

Ví dụ

“nét ngang”

horizontal stroke

“dàn hàng ngang”

to form a line in which people stand to the side of each other

“ngang như cua”

very stubborn, like a crab who always moves sideways

“thanh ngang”

the "level" tone as in the word ngang

“Cái lọ ngẳng cổ.”
“Đến đoạn ấy đường ngẵng xe không qua được.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngang được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free