Nghĩa của ngang ngạnh | Babel Free
ŋaːŋ˧˧ ŋa̰ʔjŋ˨˩Định nghĩa
Ví dụ
“tính ương bướng, ngang ngạnh”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free