HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ngang ngửa | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ŋaːŋ˧˧ ŋɨə˧˩]

Định nghĩa

Ngang trái, không thuận chiều.

Từ tương đương

Español comparable
Galego comparable
עברית שקול
Bahasa Indonesia kembar padan sepadan setara
日本語 イコール 同等
한국어 동등하다
Kurdî bedel muadil
Nederlands vergelijkbaar
Português comparável

Ví dụ

“Trăm điều ngang ngửa vì tôi, thân sau ai chịu tội trời ấy cho (Truyện Kiều)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngang ngửa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free