HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ngang ngửa

Tính từ CEFR B2
[ŋaːŋ˧˧ ŋɨə˧˩]

Định nghĩa

Ngang trái, không thuận chiều.

Từ tương đương

25 more languages
עבריתשקול
Bahasa Indonesiakembarpadansepadansetara
Nederlandsvergelijkbaar
Portuguêscomparável

Ví dụ

“Trăm điều ngang ngửa vì tôi, thân sau ai chịu tội trời ấy cho (Truyện Kiều)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngang ngửa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free