HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ngang trái | Babel Free

Tính từ CEFR B2
ŋaːŋ˧˧ ʨaːj˧˥

Định nghĩa

  1. Trái với đạo lí, với lẽ thường.
  2. Éo le và gây đau khổ.

Ví dụ

“Việc làm ngang trái.”
“Luận điệu ngang trái.”
“Những cảnh đời ngang trái.”
“Mối tình ngang trái.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngang trái được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free