Meaning of ngang trái | Babel Free
/ŋaːŋ˧˧ ʨaːj˧˥/Định nghĩa
- Trái với đạo lí, với lẽ thường.
- Éo le và gây đau khổ.
Ví dụ
“Việc làm ngang trái.”
“Luận điệu ngang trái.”
“Những cảnh đời ngang trái.”
“Mối tình ngang trái.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.