HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ngáo đá

Tính từ CEFR B2
[ŋaːw˧˦ ʔɗaː˧˦]

Định nghĩa

intoxicated, typically due to heroin; stoned; high

Từ tương đương

14 more languages

Ví dụ

“Thấy Tâm có biểu hiện ngáo đá, nhân viên bảo vệ đã mời đi ra phía hậu điện. Song người này quay lại lẻn vào khu vực trưng bày ngai vua, la hét và bẻ gãy phần tựa phía trước tay bên trái.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngáo đá được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free