HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ngào ngạt

Tính từ CEFR B2
[ŋaːw˨˩ ŋaːt̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Có mùi thơm lan toả rộng và kích thích mạnh vào khứu giác.

Từ tương đương

Ví dụ

“Cánh đồng ấy bây giờ ngào ngạt mùi oải hương.”

That field has nowadays been overflowed with the smell of lavenders.

“Tôi bỗng ngửi thấy mùi thơm ngào ngạt toát ra từ quán cà phê.”

I suddenly smelt a strong fragrance coming from the coffee shop.

“Khói hương ngào ngạt.”
“Mùi thơm ngào ngạt.”
“Ngào ngạt hương xuân.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngào ngạt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free