ngào ngạt
Định nghĩa
Có mùi thơm lan toả rộng và kích thích mạnh vào khứu giác.
Từ tương đương
Ví dụ
“Cánh đồng ấy bây giờ ngào ngạt mùi oải hương.”
That field has nowadays been overflowed with the smell of lavenders.
“Tôi bỗng ngửi thấy mùi thơm ngào ngạt toát ra từ quán cà phê.”
I suddenly smelt a strong fragrance coming from the coffee shop.
“Khói hương ngào ngạt.”
“Mùi thơm ngào ngạt.”
“Ngào ngạt hương xuân.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free