HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ngang nhau | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ŋaːŋ˧˧ ɲaw˧˧]

Định nghĩa

Xem bằng nhau

Từ tương đương

Čeština shodný
Deutsch derselbe derselbe ein selber selbig
Ελληνικά εξίσου
English equal even the same the same
Suomi ennallaan
Français le même
हिन्दी इन्हीं वही
日本語 イコール いっしょ
Latina eodem idem
Русский такой же
Svenska densamma desamma detsamma likadan

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngang nhau được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free