HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ngang nhiên | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ŋaːŋ˧˧ ɲiən˧˧]

Định nghĩa

Tỏ ra bất chấp mọi quyền lực, mọi sự chống đối, cứ thản nhiên làm theo ý mình mà không chút e sợ.

Từ tương đương

Català inconsiderat
Dansk hensynsløs
Gaeilge antuisceanach
Română nesimțit
Українська неуважний

Ví dụ

“– Ai dám ngang nhiên lên núi của ta?”

"Who is so bold as to climb my mountain?"

“tên tội phạm sống ngang nhiên ngoài vòng pháp luật”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngang nhiên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free