ngang nhiên
Định nghĩa
Tỏ ra bất chấp mọi quyền lực, mọi sự chống đối, cứ thản nhiên làm theo ý mình mà không chút e sợ.
Từ tương đương
24 more languages
Ví dụ
“– Ai dám ngang nhiên lên núi của ta?”
"Who is so bold as to climb my mountain?"
“tên tội phạm sống ngang nhiên ngoài vòng pháp luật”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free