Nghĩa của ngang tàng | Babel Free
[ŋaːŋ˧˧ taːŋ˨˩]Từ tương đương
English
arrogant
Ví dụ
“Tiếng nổ ngang tàng của chiếc xe mang nhãn hiệu Liên Xô đã đưa chân họ đến đây với một sự tò mò không cưỡng được, […]”
The arrogant sound of the Soviet-brand motorbike had brought them here with an uncontrollable curiousness, […]
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free