HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ngang tàng | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ŋaːŋ˧˧ taːŋ˨˩]

Định nghĩa

arrogant, very proud

Từ tương đương

English arrogant

Ví dụ

“Tiếng nổ ngang tàng của chiếc xe mang nhãn hiệu Liên Xô đã đưa chân họ đến đây với một sự tò mò không cưỡng được, […]”

The arrogant sound of the Soviet-brand motorbike had brought them here with an uncontrollable curiousness, […]

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngang tàng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free