昂
Định nghĩa
- chữ Nôm form of ngang
- horizontal
- to match; to be equal
- used in ngổn ngang (“disorderly; in disarray”)
- used in nghênh ngang (“haughty, arrogant, overweening”)
Từ tương đương
17 more languages
العربيةأفقي
Ελληνικάοριζόντιος
עבריתאופקי
Bahasa Indonesiamendatar
한국어橫
Portuguêshorizontal
Svenskahorisontell
Українськагоризонтальний
Tiếng Việtngang
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free