Nghĩa của 昂 | Babel Free
Định nghĩa
- chữ Nôm form of ngang
- horizontal
- to match; to be equal
- used in ngổn ngang (“disorderly; in disarray”)
- used in nghênh ngang (“haughty, arrogant, overweening”)
Từ tương đương
العربية
أفقي
Ελληνικά
οριζόντιος
Suomi
horisontaali
horisontaalinen
sivusuuntainen
vaaka-
vaakasuora
vaakasuuntainen
vaateriin
vaaterissa
Français
horizontal
עברית
אופקי
Bahasa Indonesia
mendatar
한국어
橫
Svenska
horisontell
Українська
горизонтальний
Tiếng Việt
ngang
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free