Nghĩa của 昇 | Babel Free
Từ tương đương
Bosanski
rise
Čeština
vzestupný
Deutsch
steigend
Español
ascendiente
עברית
עלייה
हिन्दी
आरोहण
Hrvatski
rise
Kurdî
rîşe
Latina
acclivis
ascendens
conscendens
conscensus
egrediens
enitens
escendens
escensus
succedens
superans
Nederlands
opstijgend
Polski
ascensyjny
Português
ascendente
Русский
возрастающий
Српски
rise
Українська
висхідний
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free