HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 昇 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

to rise, ascending, or a person's first name "Thăng"

Từ tương đương

العربية تصاعدي تصاعدي صعد مرتق
Bosanski rise
Čeština vzestupný
Deutsch steigend
Español ascendiente
Français ascendant ascendant Croissant montant
עברית עלייה
हिन्दी आरोहण
Hrvatski rise
Kurdî rîşe
Nederlands opstijgend
Polski ascensyjny
Português ascendente
Русский возрастающий
Српски rise
Українська висхідний

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free