Nghĩa của ngang hàng | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Deutsch
auf Augenhöhe mit
auf der gleichen Stufe
auf einer Ebene mit
auf einer Höhe mit
ebenbürtig
gleichauf
gleichwertig
satisfaktionsfähig
English
on a par
Français
au pair
Italiano
alla pari
Polski
na równi
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free