HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ngành

Danh từ CEFR B1 Frequent
[ŋajŋ̟˨˩]

Định nghĩa

  1. Bộ phận lớn trong một dòng họ.
  2. Mũi nhọn và sắc chĩa chéo ra ngược chiều với mũi nhọn chính để làm cho vật bị mắc vào khó giãy ra.
  3. Đơn vị phân loại sinh học, dưới giới, trên lớp.
  4. Gai xương cứng ở vây ngực một số loài cá.
  5. Hệ thống cơ quan chuyên môn của nhà nước từ trung ương đến địa phương.
  6. Lĩnh vực hoạt động về chuyên môn, khoa học, văn hoá, kinh tế.

Từ tương đương

46 more languages
العربيةشعبة
Azərbaycan dilitip
Българскизъбе́цтип
Češtinakmen
Danskrække
Ελληνικάφύλο
Esperantofilumo
فارسیشاخه
Galegobarbabardalorigaxota
עבריתמערכה
हिन्दीसंघ
Հայերենտիպ
Bahasa Indonesiafilum
Íslenskafylking
日本語
ქართულიტიპი
ភាសាខ្មែរសាខា
한국어
Kurdîdalfîlosubetîp
Latviešutips
Македонскиколено
മലയാളംപരൽ
Монголхүрээ
Nederlandsstamweerhaak
Slovenčinakmeň
Slovenščinadeblo
Српскиdeblotipколенотип
TürkçeÇatallıdalfilumşube
Українськаві́дділтип
Tiếng Việtcá mèmùi

Ví dụ

“ngạnh cá ngát”

eel-tailed catfish spines

“ngành trên”
“ngành trưởng”
“ngành thực vật hạt kín”
“lớp thú thuộc ngành động vật có xương sống”
“ngành bưu chính viễn thông”
“cơ quan liên ngành”
“ngành công nghiệp”
“ngành kinh tế”
“ngành dệt may
“Ngạnh lưỡi câu.”
“Chông sắt có nhiều ngạnh.”
“Ngạnh cá trê.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngành được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free