Nghĩa của gái | Babel Free
[ɣaːj˧˧]Định nghĩa
- Người thuộc nữ giới (nói khái quát).
- Ngạnh nhọn ở thân, cành hay lá cây.
-
Người phụ nữ. colloquial, derogatory
- Loài cây cùng họ với dâu, mít, có nhiều lông trắng ở mặt dưới lá, cao độ 1m - 1m50, vỏ có sợi mềm, bền và ánh, dùng để dệt vải mịn, làm võng, làm lưới đánh cá.
- Cây thuộc họ Tầm ma/Gai (Urticaceae), tên khoa học là Boehmeria nivea, lá dùng làm bánh gai.
Từ tương đương
Ví dụ
“làm gái”
to be a whore
“Không phân biệt già, trẻ, gái, trai.”
“Người bạn gái.”
“Bác gái.”
“Họ nhà gái.”
“Sinh được một gái.”
“Mê gái.”
“Gái nhảy.”
“Gái già”
Cấp độ CEFR
A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free