HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

gái bao

Danh từ CEFR B2
[ɣaːj˧˦ ʔɓaːw˧˧]

Định nghĩa

Những người con gái có nhan sắc chấp nhận được những người có tiền và muốn có nhân tình "bao" cho các khoản chi tiêu để sống và hưởng thụ.

Từ tương đương

Englishsugar baby
Españolmantenido
1 more languages
Tiếng Việtbé đường

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gái bao được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free