gái già
Định nghĩa
Từ người đàn bà đứng tuổi tự xưng một cách mỉa mai hoặc hài hước.
Từ tương đương
18 more languages
العربيةعانس
Češtinastará panna
DeutschSchwarzer Peter
Ελληνικάγεροντοκόρη
Bahasa Indonesiajomlo
Italianoasino
Kurdîfêde
Svenskanucka
Tiếng Việtế chồng
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free