Nghĩa của gái già | Babel Free
[ɣaːj˧˦ zaː˨˩]Định nghĩa
Từ người đàn bà đứng tuổi tự xưng một cách mỉa mai hoặc hài hước.
Từ tương đương
العربية
عانس
Čeština
stará panna
Deutsch
Schwarzer Peter
Ελληνικά
γεροντοκόρη
Bahasa Indonesia
jomlo
Italiano
asino
Kurdî
fêde
Svenska
nucka
Tiếng Việt
ế chồng
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free