HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

gai góc

Danh từ CEFR B2
[ɣaːj˧˧ ɣawk͡p̚˧˦]

Định nghĩa

Gai, cây có gai (nói khái quát), thường dùng để ví những khó khăn, trở ngại phải vượt qua.

Từ tương đương

16 more languages
العربيةحسكشوك
Deutschschwertun
Ελληνικάτράβηγμα
한국어
Latinaasperum
Српскиtrnjeтрње
Türkçemüşkülat

Ví dụ

“Rừng cây rậm rạp đầy gai góc.”
“Những gai góc trên đường đời.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gai góc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free