HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của gai góc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ɣaːj˧˧ ɣawk͡p̚˧˦]

Định nghĩa

Gai, cây có gai (nói khái quát), thường dùng để ví những khó khăn, trở ngại phải vượt qua.

Từ tương đương

العربية حسك شوك
Bosanski trnje трње
Deutsch schwertun
Ελληνικά τράβηγμα
Français Obstacles
Hrvatski trnje трње
Italiano inconvenienti
日本語 修羅場 困難 艱難 艱難 荊棘 難航
한국어
Latina asperum
Latviešu dzelonis iekļūt
Polski gzory opłotek
Српски trnje трње
Türkçe müşkülat
Українська складнощі труднощі
Tiếng Việt gian khó vướng mắc

Ví dụ

“Rừng cây rậm rạp đầy gai góc.”
“Những gai góc trên đường đời.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gai góc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free