Nghĩa của gai góc | Babel Free
[ɣaːj˧˧ ɣawk͡p̚˧˦]Định nghĩa
Gai, cây có gai (nói khái quát), thường dùng để ví những khó khăn, trở ngại phải vượt qua.
Từ tương đương
Ví dụ
“Rừng cây rậm rạp đầy gai góc.”
“Những gai góc trên đường đời.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free