Nghĩa của gian khó | Babel Free
[zaːn˧˧ xɔ˧˦]Từ tương đương
Deutsch
schwertun
Español
dificultades
한국어
간난
Latina
asperum
Latviešu
iekļūt
Polski
droga krzyżowa
Türkçe
müşkülat
Tiếng Việt
gai góc
Ví dụ
“kinh qua nhiều gian khổ chông gai”
to go through a hard time
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free