HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của gian khó | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zaːn˧˧ xɔ˧˦]

Định nghĩa

  1. hardship; misery; adversity
  2. difficulties; hardships; misery

Từ tương đương

Deutsch schwertun
Ελληνικά δεινά τράβηγμα
Español dificultades
한국어 간난
Latina asperum
Latviešu iekļūt
Türkçe müşkülat
Українська складнощі труднощі
Tiếng Việt gai góc

Ví dụ

“kinh qua nhiều gian khổ chông gai”

to go through a hard time

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gian khó được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free