HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ế chồng

Tính từ CEFR B2
e˧˥ ʨə̤wŋ˨˩

Định nghĩa

Tình trạng một người nữ không tìm được một người nam làm chồng nên ở độc thân.

Từ tương đương

18 more languages

Ví dụ

“Cô kia ngoài 30 tuổi rồi mà vẫn ế chồng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ế chồng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free