ế chồng
Định nghĩa
Tình trạng một người nữ không tìm được một người nam làm chồng nên ở độc thân.
Từ tương đương
18 more languages
العربيةعانس
Češtinastará panna
DeutschSchwarzer Peter
Ελληνικάγεροντοκόρη
Bahasa Indonesiajomlo
Italianoasino
Kurdîfêde
Svenskanucka
Tiếng Việtgái già
Ví dụ
“Cô kia ngoài 30 tuổi rồi mà vẫn ế chồng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free