HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Ê-cu-a-đo | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔe˧˧ ku˧˧ ʔaː˧˧ ʔɗɔ˧˧]

Định nghĩa

Ecuador (a country in South America)

Từ tương đương

English Ecuador

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ê-cu-a-đo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free